Quảng cáo
Felipe Avenatti đang thi đấu cho Boston River. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 32, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vila Nova vs Avaí (18 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (9 thg 6, 2019)
Boston River: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boston River ở mùa giải 2026, Felipe Avenatti thi đấu 203 phút và đá chính 1 trận.
Avaí: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Peñarol: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Kortrijk: 94 trận, 24 bàn, 3 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Royale Union Saint-Gilloise: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Antwerp: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Boston River, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Felipe Avenatti năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Felipe Avenatti đang thi đấu cho Boston River.
Chiều cao của Felipe Avenatti: 194 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Avaí | 33 tuổi | 250 N € | |
| Boston River | 32 tuổi | 300 N € | |
| Penarol | 32 tuổi | 300 N € | |
| Penarol | 31 tuổi | 400 N € | |
| Kortrijk | 31 tuổi | 500 N € | |
| Kortrijk | 30 tuổi | 700 N € | |
| Kortrijk | 30 tuổi | 800 N € | |
| Kortrijk | 29 tuổi | 700 N € | |
| Kortrijk | 29 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 28 tuổi | 500 N € | |
| Beerschot VA | 28 tuổi | 700 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 28 tuổi | 900 N € | |
| Royal Antwerp | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Standard Liege | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Kortrijk | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Kortrijk | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Kortrijk | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bologna | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bologna | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ternana | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Ternana | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ternana | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Ternana | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ternana | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Ternana | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Ternana | 21 tuổi | 600 N € | |
| Ternana | 20 tuổi | 800 N € | |
| Ternana | 20 tuổi | 800 N € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 300 N € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 175 N € | |
| River Plate Montevideo | 18 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Felipe Avenatti mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Felipe Avenatti mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 245. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Avaí | 7 | 245 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Avaí | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Copa Libertadores | Club Atlético Peñarol | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Copa Libertadores | KV Kortrijk | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Copa Libertadores | Club Atlético Peñarol | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 35 | 2.000 | 3 | 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 28 | 1.940 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 9 | 774 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 13 | 55 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 4 | 23 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Royal Antwerp | 2 | 105 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 2 | 159 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 10 | 528 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Europa League | Standard Liege | 6 | 217 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 16 | 604 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Standard Liege | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 25 | 1.877 | 13 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Serie A | Bologna | 11 | 465 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Serie B (Ý) | Ternana | 36 | 2.476 | 11 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Serie B (Ý) | Ternana | 31 | 1.750 | 5 | 4 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Serie B (Ý) | Ternana | 10 | 740 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Serie B (Ý) | Ternana | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|