Quảng cáo
Morato đang thi đấu cho West Ham. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 14 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: West Ham United vs Southampton (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (15 thg 9, 2022)
West Ham United: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của West Ham United ở mùa giải 2026/2027, Morato thi đấu 434 phút và đá chính 6 trận.
West Ham United: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Nottingham Forest: 66 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Benfica: 87 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Benfica B: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Benfica U19: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: West Ham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Morato năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Morato đang thi đấu cho West Ham.
Chiều cao của Morato: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 13 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Benfica | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Sao Paulo U20 | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 14 Tr €.
Morato mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Morato mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 517. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | West Ham United | 8 | 434 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Ham United | 1 | 83 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Premier League | Nottingham Forest | 21 | 1.342 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Nottingham Forest | 14 | 1.154 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Nottingham Forest | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Premier League |
| Nottingham Forest |
| 26 |
| 893 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp FA | Nottingham Forest | 3 | 211 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 21 | 1.524 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 5 | 334 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Champions League | Benfica | 5 | 434 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 2 | 117 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Benfica | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 9 | 646 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 6 | 466 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 14 | 971 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 5 | 405 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 4 | 353 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 8 | 602 | 1 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 2 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 0 | – |