Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,4 Tr € (17 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Felipe Santos đang thi đấu cho Bangkok United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Benin, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Felipe Santos mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Felipe Santos ra sân là True Bangkok United vs Port, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
True Bangkok United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của True Bangkok United ở mùa giải 2026/2027, Felipe Santos thi đấu 45 phút và đá chính 0 trận.
True Bangkok United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Araz Nakhchivan: 4 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Hapoel Haifa: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Gilan Gabala: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shamakhi: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bangkok United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bangkok United | 29 tuổi | 900 N € | |
| Araz Nakhchivan | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Araz Nakhchivan | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Araz Nakhchivan | 28 tuổi | 900 N € | |
| Araz Nakhchivan | 27 tuổi | 750 N € | |
| Hapoel Haifa | 27 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Haifa | 26 tuổi | 450 N € | |
| Gilan Gabala | 26 tuổi | 600 N € | |
| Gilan Gabala | 25 tuổi | 450 N € | |
| Shamakhi | 25 tuổi | 400 N € | |
| Shamakhi | 24 tuổi | 450 N € | |
| Maribor | 24 tuổi | 350 N € | |
| Maribor | 24 tuổi | 250 N € | |
| Maribor | 23 tuổi | 350 N € | |
| Maribor | 22 tuổi | 225 N € | |
| Maribor | 22 tuổi | 250 N € | |
| Maribor | 22 tuổi | 300 N € | |
| Maribor | 21 tuổi | 150 N € | |
| Ankaran Hrvatini Mas Tech | 21 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Felipe Santos đang thi đấu cho Bangkok United.
Chiều cao của Felipe Santos: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Benin.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Felipe Santos mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Felipe Santos mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | True Bangkok United | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Araz Nakhchivan | 4 | 313 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 29 | 1.463 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Gilan Gabala | 2 | 170 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Shamakhi | 2 | 180 | 1 | 0 | – |