Quảng cáo
Felipe Sousa đang thi đấu cho Chengdu Rongcheng. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 18 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (21 thg 6, 2021)
Chengdu Rongcheng: 21 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chengdu Rongcheng ở mùa giải 2026, Felipe Sousa thi đấu 1537 phút và đá chính 16 trận.
Chengdu Rongcheng: 158 trận, 77 bàn, 26 kiến tạo
Gwangju: 37 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo
Osasco Sporting: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chengdu Rongcheng, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Felipe Sousa năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 4, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Felipe Sousa đang thi đấu cho Chengdu Rongcheng.
Chiều cao của Felipe Sousa: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng | 34 tuổi | 350 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 33 tuổi | 400 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 33 tuổi | 450 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 32 tuổi | 500 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 32 tuổi | 500 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 31 tuổi | 500 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 31 tuổi | 500 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 30 tuổi | 550 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 29 tuổi | 725 N € | |
| Chengdu Rongcheng | 29 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gwangju | 28 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 28 tuổi | 600 N € | |
| Gwangju | 28 tuổi | 525 N € | |
| Gwangju | 27 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 27 tuổi | 650 N € | |
| Gwangju | 27 tuổi | 700 N € | |
| Gwangju | 26 tuổi | 400 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Felipe Sousa mùa giải 2026: 18 trận, 15 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Felipe Sousa mùa giải 2026: 18 trận, 15 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.429. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 17 | 1.319 | 13 | 2 | 7,6 |
| Cúp FA Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 | 110 | 2 | 0 | 7,9 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 15 | 1.137 | 14 | 1 | 7,7 |
| AFC Champions League Elite | Chengdu Rongcheng | 9 | 746 | 6 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 | 270 | 1 | 1 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 20 | 1.763 | 6 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 19 | 1.510 | 8 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 10 | 894 | 7 | 4 | 7,6 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 18 | 1.536 | 8 | 4 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 11 | 769 | 6 | 3 | 7,5 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 13 | 697 | 4 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Chengdu Rongcheng | 14 | 614 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 | 210 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 11 | 838 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 7 | 574 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 10 | 811 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 9 | 810 | 4 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 2 | 167 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 5 | 212 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|