Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Felix Beijmo đang thi đấu cho Copenhagen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 28, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Felix Beijmo mùa giải 2026-2027: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Felix Beijmo ra sân là Crvena Zvezda vs Copenhagen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
København: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của København ở mùa giải 2026/2027, Felix Beijmo thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
København: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aarhus AGF: 120 trận, 10 bàn, 15 kiến tạo
Malmo: 83 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Greuther Fürth: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Djurgardens: 27 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Copenhagen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Felix Beijmo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Felix Beijmo đang thi đấu cho Copenhagen.
Chiều cao của Felix Beijmo: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Felix Beijmo mùa giải 2026-2027: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Felix Beijmo mùa giải 2026-2027: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.798.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | København | 11 | 990 | 1 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | København | 8 | 643 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | København | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 30 | 2.611 | 2 | 5 | 7,1 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus AGF | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) |
| Aarhus AGF |
| 33 |
| 2.719 |
| 2 |
| 3 |
| 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus AGF | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 26 | 2.230 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Aarhus AGF | 6 | 478 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Europa Conference League | Aarhus AGF | 2 | 146 | 1 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 14 | 1.238 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Malmo | 10 | 866 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Champions League | Malmo | 4 | 265 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 26 | 2.076 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Champions League | Malmo | 6 | 232 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 2 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 14 | 978 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2020-2021 | Vòng loại U21 châu Âu | Malmo | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Malmo | 4 | 233 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Malmo | 2 | 24 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Malmo | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 7 | 501 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 26 | 2.221 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|