Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 36, Chiều cao: 179 cm. Félix Micolta mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Félix Micolta ra sân là Atletico Junior Barranquilla vs Deportiva Once Caldas, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 8, 2021.
Venados Yucatán: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Once Caldas: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jaguares Chiapas: 17 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Figueirense: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Puebla: 18 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
América de Cali: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Félix Micolta năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 11, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Félix Micolta: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Félix Micolta mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Félix Micolta mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 402.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Venados Yucatán | 11 | 402 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Venados Yucatán | 12 | 633 | 0 | 0 | – |
| Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 7 | 233 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Jaguares Chiapas | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 1 | 26 | 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 6 | 355 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | Categoría Primera A (Colombia) | América de Cali | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Categoría Primera A (Colombia) | América de Cali | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | América de Cali | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 11 | 512 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 15 | 1.006 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2015-2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Belenenses SAD | 8 | 115 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|