Quảng cáo
Fernanda Pinilla đang thi đấu cho Leon(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 32, Chiều cao: 169 cm. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Santos Laguna (W) vs Leon (W) (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Leon (W): 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leon (W) ở mùa giải 2026/2027, Fernanda Pinilla thi đấu 1001 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Leon(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernanda Pinilla năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Fernanda Pinilla đang thi đấu cho Leon(w).
Chiều cao của Fernanda Pinilla: 169 cm.
Quốc tịch: Chile.
Fernanda Pinilla mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernanda Pinilla mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.001. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX Nữ (Mexico) | Leon (W) | 12 | 1.001 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | CNL W | ChileĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Copa América Nữ | ChileĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế |
| 7 |
| 605 |
| 0 |
| 1 |
| 7,0 |
| 2023 | Copa Libertadores nữ | Universidad de Chile (W) | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 4,8 |
|---|
| 2022 | Copa Libertadores nữ | Universidad de Chile (W) | 3 | 256 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Bóng đá nữ Olympic | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|