Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 34, Chiều cao: 168 cm. Fernanda Ramírez mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernanda Ramírez ra sân là Uruguay (W) vs Chile (W), với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 4, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernanda Ramírez năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 8, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Fernanda Ramírez: 168 cm.
Quốc tịch: Chile.
Fernanda Ramírez mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernanda Ramírez mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 11. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CNL W | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 96 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2025 | Copa América Femenina | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Corinthians (W) | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Corinthians (W) | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | Chile |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| PASO Women's Pan American Games | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2023 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Colo Colo (W) | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa América Femenina | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Copa América Femenina | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Four Nations Tournament | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|