Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (27 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Fernandinho đang thi đấu cho Mirassol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Fernandinho mùa giải 2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernandinho ra sân là Mirassol - SP vs Internacional - RS, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Mirassol - SP: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mirassol - SP ở mùa giải 2026, Fernandinho thi đấu 363 phút và đá chính 3 trận.
Mirassol - SP: 101 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Ceará: 45 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Brusque: 31 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Chapecoense: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Juarez: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bahia - BA: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mirassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ceara | 28 tuổi | 600 N € | |
| Ceara | 28 tuổi | 700 N € | |
| Ceara | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ceara | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Mirassol | 27 tuổi | 600 N € | |
| Mirassol | 26 tuổi | 400 N € | |
| Mirassol | 26 tuổi | 400 N € | |
| Mirassol | 25 tuổi | 400 N € | |
| Brusque | 25 tuổi | 400 N € | |
| Juarez | 24 tuổi | 400 N € | |
| Chapecoense | 23 tuổi | 400 N € | |
| Bahia | 21 tuổi | 50 N € |
Fernandinho năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Fernandinho đang thi đấu cho Mirassol.
Chiều cao của Fernandinho: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Fernandinho mùa giải 2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernandinho mùa giải 2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.329.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 10 | 363 | 0 | 1 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Mirassol - SP | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Mirassol - SP | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 8 | 503 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 3 | 124 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 111 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Ceará |
| 7 |
| 331 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 5 | 191 | 0 | 0 | 6,3 |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 3 | 135 | 1 | 0 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 68 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Ceará | 12 | 535 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Ceará | 3 | 129 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 4 | 293 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 26 | 1.912 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 9 | 545 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 14 | 636 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 14 | 614 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 9 | 527 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Mirassol - SP | 7 | 277 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Brazil) | Brusque | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Brusque | 18 | 1.237 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Brusque | 7 | 524 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Brusque | 3 | 204 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Chapecoense | 2 | 71 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 11 | 786 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Chapecoense | 2 | 108 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Chapecoense | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Chapecoense | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|