Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 171 cm. Fernandinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernandinho ra sân là Retro Brasil vs Fortaleza, với 57 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 4, 2025.
Retro Brasil: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022): 83 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Grêmio - RS: 58 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Flamengo - RJ: 25 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Hellas Verona: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernandinho năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 11, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Fernandinho: 171 cm.
Fernandinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Fernandinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 57. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brazilian Cup | Retro Brasil | 1 | 57 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 6 | 518 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 26 | 2.091 | 5 | 2 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 10 | 891 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 27 | 2.405 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 9 | 808 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 5 | 449 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 15 | 1.012 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 8 | 537 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 158 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2016 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 18 | 777 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 4 | 210 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 9 | 342 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 6 | 233 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 10 | 239 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Grêmio - RS | 2 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Serie A | Hellas Verona | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 14 | 1.057 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 6 | 188 | 0 | 0 | – |
|---|