Quảng cáo
Fernando Arce Juárez đang thi đấu cho Toluca. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Toluca vs Club Leon (3 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 3, 2024)
Toluca: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toluca ở mùa giải 2026/2027, Fernando Arce Juárez thi đấu 174 phút và đá chính 2 trận.
Toluca: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Club Puebla: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Necaxa: 75 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Juarez: 27 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Club León: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club America: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Toluca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando Arce Juárez năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Fernando Arce Juárez đang thi đấu cho Toluca.
Chiều cao của Fernando Arce Juárez: 173 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Toluca | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Toluca | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Puebla | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Puebla | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Puebla | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 700 N € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 800 N € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Necaxa | 23 tuổi | 600 N € | |
| Necaxa | 23 tuổi | 475 N € | |
| Necaxa | 23 tuổi | 600 N € | |
| Club Tijuana | 22 tuổi | 700 N € | |
| Club Tijuana | 21 tuổi | 300 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Fernando Arce Juárez mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando Arce Juárez mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 174. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Toluca | 5 | 174 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Leagues Cup | Toluca | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONCACAF Champions Cup | Toluca | 3 | 78 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Toluca | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Toluca | 15 | 654 | 1 | 1 | 6,7 |
| CONCACAF Champions Cup | Toluca | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Leagues Cup |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 5 | 99 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Toluca | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 11 | 716 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Club Necaxa | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 33 | 2.693 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Club Necaxa | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Leagues Cup | Club Puebla | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 6 | 135 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 11 | 447 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 16 | 1.169 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 22 | 1.141 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club León | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Club America | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|