Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (26 thg 6, 2020)
Cập nhật:
Fernando González đang thi đấu cho Guadalajara. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Fernando González mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernando González ra sân là Rayados de Monterrey vs Guadalajara, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Guadalajara: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guadalajara ở mùa giải 2026/2027, Fernando González thi đấu 1077 phút và đá chính 13 trận.
Guadalajara: 158 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Club Necaxa: 81 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Club America: 55 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Guadalajara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando González năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Guadalajara | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Guadalajara | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Guadalajara | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Club Leon | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Club America | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Club America | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Club America | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Club America | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Club America | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Necaxa | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 800 N € |
Fernando González đang thi đấu cho Guadalajara.
Chiều cao của Fernando González: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Fernando González mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando González mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.077. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 14 | 1.077 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2026 | Leagues Cup | Guadalajara | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 30 | 2.307 | 0 | 1 | 6,6 |
| Leagues Cup | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 30 | 2.049 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONCACAF Champions Cup |
| Guadalajara |
| 3 |
| 245 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Leagues Cup | Guadalajara | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 3 | 194 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 30 | 1.748 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Guadalajara | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 37 | 2.034 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 31 | 2.507 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Liga MX (Mexico) | Club America | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club America | 24 | 1.084 | 0 | 3 | 6,4 |
| 2020 | CONCACAF Champions Cup | Club America | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Club America | 27 | 1.405 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Campeón de Campeones (Mexico) | Club America | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 34 | 2.563 | 1 | 3 | 6,7 |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 15 | 1.161 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|