Quảng cáo
Fernando González đang thi đấu cho Agropecuario de Carlos Casares. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 38, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. 2026: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Agropecuario de Carlos Casares vs Temperley (13 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (13 thg 7, 2015)
Ferrocarril Midland: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ferrocarril Midland ở mùa giải 2026, Fernando González thi đấu 1659 phút và đá chính 19 trận.
Agropecuario de Carlos Casares: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ferrocarril Midland: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Güemes: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Córdoba: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Atlanta: 33 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
San Martín de Tucumán: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Agropecuario de Carlos Casares, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando González năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Fernando González đang thi đấu cho Agropecuario de Carlos Casares.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Güemes | 37 tuổi | 10 N € | |
| Güemes | 36 tuổi | 10 N € | |
| Racing de Cordoba | 36 tuổi | 25 N € | |
| Racing de Cordoba | 35 tuổi | 50 N € | |
| Atletico Atlanta | 35 tuổi | 75 N € | |
| Atletico Atlanta | 34 tuổi | 75 N € | |
| San Martin Tucuman | 34 tuổi | 75 N € | |
| San Martin Tucuman | 33 tuổi | 75 N € | |
| Barracas Central | 33 tuổi | 100 N € | |
| Barracas Central | 32 tuổi | 100 N € | |
| Barracas Central | 31 tuổi | 100 N € | |
| Douglas Haig | 27 tuổi | 150 N € | |
| Olimpo Bahia Blanca | 27 tuổi | 150 N € | |
| Temperley | 26 tuổi | 150 N € | |
| Belgrano | 21 tuổi | 50 N € | |
| Belgrano | 21 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Fernando González: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Fernando González mùa giải 2026: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando González mùa giải 2026: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.203.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Agropecuario de Carlos Casares | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Ferrocarril Midland | 10 | 857 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Copa Argentina | Ferrocarril Midland | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Ferrocarril Midland | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 8 | 720 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 15 | 1.054 | 0 | 0 | – |
|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 6 | 446 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 15 | 1.174 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 13 | 1.146 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 7 | 618 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 15 | 1.350 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 11 | 990 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 8 | 439 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 4 | 346 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Barracas Central | 7 | 630 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Copa Argentina | Barracas Central | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Olimpo Bahia Blanca | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético de Rafaela | 2 | 124 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético de Rafaela | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|