
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (25 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Fernando Medrano Gastanaga đang thi đấu cho Estoril. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Fernando Medrano Gastanaga mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernando Medrano Gastanaga ra sân là Estoril vs Arouca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 9, 2026.
Estoril: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Estoril ở mùa giải 2026/2027, Fernando Medrano Gastanaga thi đấu 406 phút và đá chính 5 trận.
Estoril: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mirandes: 35 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Tenerife: 41 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Celta: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo B: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico de Madrid U19: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Estoril, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mirandes | 26 tuổi | 500 N € | |
| Mirandes | 25 tuổi | 400 N € | |
| Tenerife | 25 tuổi | 400 N € | |
| Tenerife | 24 tuổi | 500 N € | |
| Tenerife | 24 tuổi | 500 N € | |
| Tenerife | 24 tuổi | 600 N € | |
| Tenerife | 24 tuổi | 600 N € | |
| Tenerife | 23 tuổi | 500 N € | |
| Tenerife | 23 tuổi | 500 N € | |
| Celta Vigo B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 100 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 100 N € |
Fernando Medrano Gastanaga năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Fernando Medrano Gastanaga đang thi đấu cho Estoril.
Chiều cao của Fernando Medrano Gastanaga: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Fernando Medrano Gastanaga mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando Medrano Gastanaga mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 406. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 5 | 406 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mirandes | 33 | 2.652 | 2 | 3 | 6,4 |
| Copa del Rey | Mirandes | 2 | 182 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 18 | 858 | 0 | 1 | 6,3 |
| Copa del Rey | Tenerife | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 21 | 1.550 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| Copa del Rey | Tenerife | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | La Liga | Celta | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 11 | 299 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Atletico de Madrid U19 | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Atletico de Madrid U19 | 3 | 200 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Atletico de Madrid U19 | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Atletico de Madrid U19 | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Youth League | Atletico de Madrid U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|