Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (5 thg 6, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Fernando mùa giải 2023-2024: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernando ra sân là Hatta vs Al-Jazira(UAE), với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2024.
Al-Jazira(UAE): 28 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Antalyaspor: 50 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
Beijing Guoan: 26 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Moscow: 90 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sampdoria: 35 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Chornomorets Odesa: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Fernando: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| 31 tuổi |
| 2,1 Tr € |
| Antalyaspor | 31 tuổi | 2,3 Tr € |
| Antalyaspor | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Antalyaspor | 30 tuổi | 3,2 Tr € |
| Antalyaspor | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Free Player | 29 tuổi | 3 Tr € |
| Beijing Guoan | 29 tuổi | 3,5 Tr € |
| Beijing Guoan | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Beijing Guoan | 28 tuổi | 7 Tr € |
| Beijing Guoan | 27 tuổi | 9 Tr € |
| Beijing Guoan | 27 tuổi | 11 Tr € |
| Spartak Moscow | 27 tuổi | 11,5 Tr € |
| Spartak Moscow | 26 tuổi | 13 Tr € |
| Spartak Moscow | 26 tuổi | 15 Tr € |
| Spartak Moscow | 25 tuổi | 14 Tr € |
| Spartak Moscow | 25 tuổi | 14 Tr € |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 12 Tr € |
| Sampdoria | 24 tuổi | 11 Tr € |
| Sampdoria | 23 tuổi | 10 Tr € |
| Sampdoria | 23 tuổi | 10 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 9 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 9 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 9 Tr € |
| Grêmio | 21 tuổi | 10 Tr € |
| Grêmio | 20 tuổi | 5 Tr € |
| Grêmio | 20 tuổi | 2,5 Tr € |
| Grêmio | 19 tuổi | 2 Tr € |
| Grêmio | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Grêmio | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Grêmio | 18 tuổi | 750 N € |
| Grêmio | 18 tuổi | 500 N € |
| Grêmio | 17 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Fernando mùa giải 2023-2024: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando mùa giải 2023-2024: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.214. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Jazira(UAE) | 24 | 1.854 | 1 | 1 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Jazira(UAE) | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 30 | 2.598 | 5 | 2 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 17 | 1.448 | 4 | 4 | 7,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Antalyaspor | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Antalyaspor |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2020-2021 | AFC Champions League | Beijing Guoan | 5 | 359 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 | 124 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 7 | 410 | 3 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Beijing Guoan | 2 | 124 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 5 | 215 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 | 151 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 22 | 981 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Spartak Moscow | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Champions League | Spartak Moscow | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 25 | 545 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Spartak Moscow | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Spartak Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 30 | 68 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Sampdoria | 35 | 2.984 | 4 | 2 | 7,0 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 2 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 11 | 679 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 212 | 0 | 0 | – |
|---|