Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (4 thg 8, 2022)
Cập nhật:
Fessin đang thi đấu cho Suwon Samsung Bluewings. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Fessin mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fessin ra sân là Suwon Samsung Bluewings vs Ansan Greeners, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Suwon Samsung Bluewings: 14 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Suwon Samsung Bluewings ở mùa giải 2026, Fessin thi đấu 689 phút và đá chính 7 trận.
Suwon Samsung Bluewings: 14 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Busan I Park: 93 trận, 30 bàn, 11 kiến tạo
Ponte Preta: 65 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Bahia - BA: 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Suwon Samsung Bluewings, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fessin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Suwon Samsung Bluewings | 27 tuổi | 450 N € | |
| Busan I Park | 26 tuổi | 550 N € | |
| Busan I Park | 26 tuổi | 550 N € | |
| Busan I Park | 25 tuổi | 600 N € | |
| Busan I Park | 25 tuổi | 550 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 500 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 550 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ponte Preta | 23 tuổi | 700 N € | |
| Ponte Preta | 22 tuổi | 550 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Fessin đang thi đấu cho Suwon Samsung Bluewings.
Chiều cao của Fessin: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Fessin mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fessin mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 689. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Suwon Samsung Bluewings | 14 | 689 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 7 | 528 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2025 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 18 | 1.285 | 7 | 2 | 7,0 |
| 2024-2025 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 16 | 1.138 | 9 | 1 | 7,3 |
| 2024 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 17 | 1.324 | 3 | 3 | 6,7 |
| 2023-2024 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park |
| 20 |
| 1.227 |
| 5 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 3 | 199 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 12 | 688 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 22 | 1.455 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 5 | 332 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 16 | 1.062 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 7 | 602 | 1 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 372 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 246 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 8 | 393 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bahia - BA | 3 | 144 | 2 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 11 | 396 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|