Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 7 Tr € (23 thg 3, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 800 N €.
Sassuolo: 53 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reggiana 1919: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cagliari: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brescia(1911-2026): 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Novara: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Filippo Romagna năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Filippo Romagna: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sassuolo | 29 tuổi | 800 N € | |
| Sassuolo | 28 tuổi | 800 N € | |
| Sassuolo | 28 tuổi | 800 N € | |
| Sassuolo | 27 tuổi | 500 N € | |
| Reggiana 1919 | 27 tuổi | 400 N € | |
| Reggiana 1919 | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sassuolo | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 800 N € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Sassuolo | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Sassuolo | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Sassuolo | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Cagliari | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Cagliari | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Cagliari | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Cagliari | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Cagliari | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Cagliari | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Novara | 19 tuổi | 500 N € | |
| Juventus U19 | 19 tuổi | 500 N € | |
| Juventus U19 | 18 tuổi | 400 N € | |
| Juventus U19 | 17 tuổi | 350 N € | |
| Juventus U19 | 16 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Filippo Romagna mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 495. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A | Sassuolo | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,8 |
| Coppa Italia | Sassuolo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Sassuolo | 23 | 1.870 | 0 | 0 | 7,0 |
| Coppa Italia | Sassuolo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Reggiana 1919 | 13 | 1.038 | 0 | 1 | 6,7 |
| Coppa Italia |
| Reggiana 1919 |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A | Sassuolo | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | International Club Friendly | Sassuolo | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Italian Campionato Primavera 1 | Sassuolo | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Sassuolo | 18 | 1.476 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A | Cagliari | 18 | 1.473 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Cagliari | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Serie A | Cagliari | 23 | 1.889 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 13 | 1.143 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Novara | 4 | 124 | 0 | 0 | – |