Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Finlay Gray đang thi đấu cho East Kilbride. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24. Finlay Gray mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Finlay Gray ra sân là Alloa Athletic vs East Kilbride, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
East Kilbride: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của East Kilbride ở mùa giải 2026/2027, Finlay Gray thi đấu 366 phút và đá chính 3 trận.
East Kilbride: 13 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Stenhousemuir: 27 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Dumbarton: 128 trận, 16 bàn, 10 kiến tạo
Broomhill: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: East Kilbride, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Finlay Gray năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Finlay Gray đang thi đấu cho East Kilbride.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Finlay Gray mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Finlay Gray mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 829. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | East Kilbride | 7 | 364 | 2 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Kilbride | 4 | 336 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Scottish Challenge Cup | East Kilbride | 2 | 129 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Stenhousemuir | 21 | 682 | 1 | 2 | 6,5 |
| Scottish Challenge Cup | Stenhousemuir | 4 | 332 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Stenhousemuir | 2 | 105 | 2 | 0 | 7,8 | |
| 2024-2025 |
| Dumbarton |
| 35 |
| 2.535 |
| 3 |
| 4 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 209 | 1 | 0 | 6,4 |
| Scottish Cup | Dumbarton | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 32 | 2.260 | 4 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dumbarton | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Dumbarton | 3 | 300 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 33 | 2.523 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dumbarton | 3 | 112 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,1 | |
| League One (Scotland) | Dumbarton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 1 | 46 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Broomhill | 1 | 90 | 0 | 0 | – |