Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 35 Tr € (26 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Fisnik Asllani đang thi đấu cho Hoffenheim. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Kosovo, Tuổi: 24, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. Fisnik Asllani mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fisnik Asllani ra sân là Hoffenheim vs Lyon, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Hoffenheim: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hoffenheim ở mùa giải 2026/2027, Fisnik Asllani thi đấu 184 phút và đá chính 3 trận.
Hoffenheim: 52 trận, 12 bàn, 9 kiến tạo
07 Elversberg: 37 trận, 19 bàn, 9 kiến tạo
Austria Vienna: 20 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Hoffenheim II: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hoffenheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fisnik Asllani năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hoffenheim | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Hoffenheim | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| Hoffenheim | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| Hoffenheim | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Elversberg | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Elversberg | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Elversberg | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Elversberg | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 800 N € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 800 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 800 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 800 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim | 19 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim II | 19 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 500 N € | |
| Hoffenheim II | 18 tuổi | 300 N € |
Fisnik Asllani đang thi đấu cho Hoffenheim.
Chiều cao của Fisnik Asllani: 188 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Kosovo.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
Fisnik Asllani mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fisnik Asllani mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 392.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Hoffenheim | 4 | 150 | 0 | 1 | 6,6 |
| Europa League | Hoffenheim | 3 | 117 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | KosovoĐội tuyển quốc gia | 4 | 125 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | KosovoĐội tuyển quốc gia | 7 | 417 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Hoffenheim | 33 | 2.354 | 10 | 7 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 2 | 164 | 1 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| 07 Elversberg |
| 35 |
| 2.956 |
| 19 |
| 9 |
| 7,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | 07 Elversberg | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,6 |
| Nations League | KosovoĐội tuyển quốc gia | 5 | 98 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 19 | 1.028 | 4 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Vienna | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 15 | 1.107 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hoffenheim | 8 | 161 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hoffenheim | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Hoffenheim II | 7 | 299 | 0 | 0 | – |
|---|