Quảng cáo
Cao nhất: 900 N € (6 thg 2, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 191 cm. Flávio mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Flávio ra sân là Sporting vs Pacos de Ferreira, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 12, 2022.
Pacos de Ferreira: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gençlerbirliği: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feirense: 63 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Flávio năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Flávio: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Flávio mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 100 N € | |
| Pacos de Ferreira | 29 tuổi | 200 N € | |
| Pacos de Ferreira | 28 tuổi | 400 N € | |
| Pacos de Ferreira | 28 tuổi | 400 N € | |
| Pacos de Ferreira | 27 tuổi | 400 N € | |
| Pacos de Ferreira | 27 tuổi | 400 N € | |
| Feirense | 27 tuổi | 100 N € | |
| Feirense | 26 tuổi | 400 N € | |
| Feirense | 26 tuổi | 700 N € | |
| Gençlerbirliği | 25 tuổi | 400 N € | |
| Gençlerbirliği | 25 tuổi | 500 N € | |
| Feirense | 25 tuổi | 500 N € | |
| Feirense | 24 tuổi | 600 N € | |
| Feirense | 24 tuổi | 900 N € | |
| Feirense | 23 tuổi | 900 N € | |
| Feirense | 23 tuổi | 600 N € | |
| Feirense | 22 tuổi | 350 N € | |
| Paysandu | 22 tuổi | 125 N € | |
| Paysandu | 22 tuổi | 125 N € | |
| Nautico PE | 21 tuổi | 125 N € | |
| Nautico PE | 21 tuổi | 150 N € | |
| Nautico PE | 21 tuổi | 100 N € |
Flávio mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 750. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 9 | 750 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 9 | 786 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | Pacos de Ferreira | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 2 | 180 | 1 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 26 | 2.264 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense |
| 12 |
| 1.065 |
| 1 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 29 | 2.578 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Feirense | 22 | 1.823 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|