Quảng cáo
Florent Hasani đang thi đấu cho Kayserispor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Kosovo, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. 2026-2027: 13 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kayserispor vs Muğlaspor (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (11 thg 3, 2026)
Kayserispor: 13 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kayserispor ở mùa giải 2026/2027, Florent Hasani thi đấu 612 phút và đá chính 7 trận.
Kayserispor: 13 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Amedspor: 19 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Boluspor: 36 trận, 22 bàn, 4 kiến tạo
Rapid 1923: 31 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
KF Tirana: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gyirmot: 30 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kayserispor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florent Hasani năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Florent Hasani đang thi đấu cho Kayserispor.
Chiều cao của Florent Hasani: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kayserispor | 29 tuổi | 750 N € | |
| Amedspor | 29 tuổi | 900 N € | |
| Amedspor | 28 tuổi | 900 N € | |
| Boluspor | 28 tuổi | 750 N € | |
| Boluspor | 28 tuổi | 600 N € | |
| Boluspor | 28 tuổi | 600 N € | |
| Rapid 1923 | 27 tuổi | 600 N € | |
| Rapid 1923 | 27 tuổi | 500 N € | |
| KF Tirana | 26 tuổi | 500 N € | |
| KF Tirana | 26 tuổi | 500 N € | |
| KF Tirana | 26 tuổi | 500 N € | |
| KF Tirana | 25 tuổi | 400 N € | |
| Gyirmot | 25 tuổi | 250 N € | |
| Gyirmot | 24 tuổi | 225 N € | |
| Gyirmot | 24 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Kfar Saba | 24 tuổi | 250 N € | |
| Diosgyor VTK | 23 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 23 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 23 tuổi | 450 N € | |
| Diosgyor VTK | 22 tuổi | 550 N € | |
| Diosgyor VTK | 21 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 21 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 20 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Kosovo.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Florent Hasani mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Florent Hasani mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 612. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 13 | 612 | 4 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Amedspor | 19 | 987 | 4 | 4 | 7,0 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Boluspor | 18 | 1.604 | 14 | 3 | 7,3 | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Boluspor | 18 | 1.349 | 8 | 1 | 6,9 |
| SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 13 | 514 | 1 | 1 | 6,7 | |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 18 | 855 | 0 | 2 | 6,5 |
| KF Tirana |
| 6 |
| 365 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | KF Tirana | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Kategoria Superiore (Albania) | KF Tirana | 8 | 610 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Albania | KF Tirana | 2 | 121 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | KF Tirana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | KF Tirana | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | KF Tirana | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | KF Tirana | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| NB I (Hungary) | Gyirmot | 29 | 1.586 | 3 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Gyirmot | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 11 | 471 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 122 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Israel | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | KosovoĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 12 | 802 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|