Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 300 N € (25 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Florian Egerer mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Florian Egerer ra sân là Viktoria Köln vs Duisburg, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 12, 2025.
Duisburg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lubeck: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Meppen: 91 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florian Egerer năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Florian Egerer: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 100 N € | |
| Duisburg | 28 tuổi | 125 N € | |
| Duisburg | 27 tuổi | 175 N € | |
| Duisburg | 27 tuổi | 200 N € | |
| Duisburg | 26 tuổi | 175 N € | |
| Lubeck | 26 tuổi | 150 N € | |
| Lubeck | 25 tuổi | 175 N € | |
| Lubeck | 25 tuổi | 175 N € | |
| Lubeck | 24 tuổi | 175 N € | |
| Meppen | 24 tuổi | 175 N € | |
| Meppen | 24 tuổi | 200 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 225 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 250 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 300 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 275 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 275 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 225 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 175 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hertha Berlin II | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hertha Berlin II | 20 tuổi | 125 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 100 N € |
Florian Egerer mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Lubeck | 37 | 2.475 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Lubeck | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Lubeck | 10 | 812 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Lubeck | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 18 | 762 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Meppen |
| 1 |
| 89 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 37 | 2.996 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 34 | 2.970 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|