Quảng cáo
Florian Flecker đang thi đấu cho LASK Linz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 13 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: LASK Linz vs Ried (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (20 thg 5, 2024)
LASK Linz: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LASK Linz ở mùa giải 2026/2027, Florian Flecker thi đấu 328 phút và đá chính 3 trận.
LASK Linz: 188 trận, 22 bàn, 19 kiến tạo
Hartberg: 47 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Würzburger Kickers: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wolfsberger: 27 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: LASK Linz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florian Flecker năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Florian Flecker đang thi đấu cho LASK Linz.
Chiều cao của Florian Flecker: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LASK Linz | 30 tuổi | 500 N € | |
| LASK Linz | 30 tuổi | 600 N € | |
| LASK Linz | 29 tuổi | 800 N € | |
| LASK Linz | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| LASK Linz | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| LASK Linz | 28 tuổi | 700 N € | |
| LASK Linz | 27 tuổi | 700 N € | |
| LASK Linz | 27 tuổi | 600 N € | |
| LASK Linz | 26 tuổi | 700 N € | |
| LASK Linz | 26 tuổi | 800 N € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 800 N € | |
| Hartberg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Hartberg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Hartberg | 25 tuổi | 400 N € | |
| Würzburger Kickers | 25 tuổi | 500 N € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 600 N € | |
| Union Berlin | 24 tuổi | 750 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 900 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 750 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 400 N € | |
| Wolfsberger | 21 tuổi | 400 N € | |
| KSV 1919 | 21 tuổi | 350 N € | |
| KSV 1919 | 21 tuổi | 300 N € | |
| KSV 1919 | 20 tuổi | 250 N € | |
| KSV 1919 | 20 tuổi | 100 N € | |
| KSV 1919 | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Florian Flecker mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Florian Flecker mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 439. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 8 | 328 | 1 | 2 | 6,6 |
| Champions League | LASK Linz | 4 | 91 | 3 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | LASK Linz | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 21 | 327 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 5 | 229 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) |
| LASK Linz |
| 20 |
| 1.317 |
| 3 |
| 3 |
| 6,6 |
| Europa Conference League | LASK Linz | 6 | 363 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 2 | 105 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 29 | 1.727 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LASK Linz | 8 | 421 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | LASK Linz | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 26 | 624 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 4 | 160 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 30 | 2.035 | 3 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | LASK Linz | 10 | 630 | 0 | 3 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 2 | 121 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 1 | 72 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Bundesliga (Áo) | Hartberg | 14 | 1.179 | 3 | 0 | 6,1 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Würzburger Kickers | 9 | 625 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Würzburger Kickers | 1 | 30 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 32 | 2.655 | 7 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Hartberg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 27 | 1.978 | 1 | 3 | 6,3 |