Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 10 Tr € (4 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Florian Müller đang thi đấu cho Freiburg. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Florian Müller mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Florian Müller ra sân là Hertha Berlin vs Freiburg, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 2, 2026.
Freiburg: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stuttgart: 52 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mainz 05: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Freiburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florian Müller năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 11, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Florian Müller đang thi đấu cho Freiburg.
Chiều cao của Florian Müller: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Freiburg | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Freiburg | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Freiburg | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Freiburg | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Freiburg | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Freiburg | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Stuttgart | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Mainz | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Mainz | 20 tuổi | 225 N € | |
| Mainz II | 19 tuổi | 275 N € | |
| Mainz II | 19 tuổi | 275 N € | |
| Mainz II | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Florian Müller mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Florian Müller mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 420. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | DFB Pokal | Freiburg | 4 | 420 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Freiburg | 9 | 752 | 0 | 0 | 6,2 |
| DFB Pokal | Freiburg | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | DFB Pokal | Freiburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Stuttgart | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| DFB Pokal |
| Stuttgart |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Stuttgart | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Men's Olympic Football Tournament | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Freiburg | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Mainz 05 | 13 | 1.125 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Mainz 05 | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Mainz 05 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Mainz 05 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|