Quảng cáo
Florian Sotoca đang thi đấu cho Lens. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 36, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lens vs Paris (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (1 thg 11, 2022)
Lens: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lens ở mùa giải 2026/2027, Florian Sotoca thi đấu 265 phút và đá chính 3 trận.
Lens: 256 trận, 37 bàn, 27 kiến tạo
Grenoble: 39 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
Montpellier Hérault: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florian Sotoca năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Florian Sotoca đang thi đấu cho Lens.
Chiều cao của Florian Sotoca: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lens | 35 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lens | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lens | 34 tuổi | 2 Tr € | |
| Lens | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 33 tuổi | 3 Tr € | |
| Lens | 33 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lens | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lens | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Grenoble | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Grenoble | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Grenoble | 28 tuổi | 700 N € | |
| Montpellier | 25 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier | 24 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier | 24 tuổi | 150 N € |
Florian Sotoca mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Florian Sotoca mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 280. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Lens | 5 | 265 | 1 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Lens | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Lens | 26 | 494 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 4 | 249 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Lens | 31 | 1.797 | 1 | 1 | 6,6 |
| Europa Conference League | Lens | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Lens | 32 | 2.602 | 7 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lens | 6 | 468 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Europa League | Lens | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Lens | 38 | 3.062 | 7 | 9 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 4 | 154 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lens | 35 | 2.485 | 6 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 2 | 108 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Lens | 33 | 2.422 | 8 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 2 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 25 | 1.966 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lens | 2 | 112 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 36 | 2.970 | 11 | 4 | 7,0 |
| 2017-2018 | Ligue 3 (Pháp) | Grenoble | 2 | 0 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|