Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (27 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Florian Wustinger đang thi đấu cho Austria Vienna. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 23, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Florian Wustinger mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Florian Wustinger ra sân là Ried vs Austria Vienna, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Austria Vienna: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Austria Vienna ở mùa giải 2026/2027, Florian Wustinger thi đấu 324 phút và đá chính 4 trận.
Austria Vienna: 30 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Young Violets Austria Wien: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Stripfing: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Austria Vienna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Florian Wustinger năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Austria Vienna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 350 N € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 200 N € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 19 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 19 tuổi | 250 N € | |
| Austria Vienna | 18 tuổi | 250 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 18 tuổi | 250 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 17 tuổi | 50 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 17 tuổi | 50 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 17 tuổi | 50 N € |
Florian Wustinger đang thi đấu cho Austria Vienna.
Chiều cao của Florian Wustinger: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Florian Wustinger mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Florian Wustinger mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 673. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 8 | 324 | 0 | 1 | 6,3 |
| Europa Conference League | Austria Vienna | 6 | 349 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 6 | 137 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2. Liga (Áo) | Young Violets Austria Wien | 7 | 304 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2. Liga (Áo) | Stripfing | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 |
| Bundesliga (Áo) |
| Austria Vienna |
| 4 |
| 99 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Europa League | Austria Vienna | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Vienna | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Young Violets Austria Wien | 15 | 1.332 | 0 | 2 | – | |
| Giải U19 châu Âu | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,0 |