
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (15 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Flynn Downes đang thi đấu cho Southampton. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Flynn Downes ra sân là Wrexham vs Southampton, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Flynn Downes hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Southampton: 8 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Southampton ở mùa giải 2026/2027, Flynn Downes thi đấu 630 phút và đá chính 8 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Flynn Downes cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Southampton: 119 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
West Ham United: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City: 39 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Ipswich Town: 96 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan:
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Southampton | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Southampton | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Southampton | 26 tuổi | 13 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Swansea City | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ipswich | 21 tuổi | 900 N € | |
| Ipswich | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Ipswich | 19 tuổi | 500 N € | |
| Ipswich | 18 tuổi | 100 N € |
Flynn Downes năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Flynn Downes đang thi đấu cho Southampton.
Chiều cao của Flynn Downes: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Flynn Downes mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 750. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Southampton | 8 | 630 | 0 | 2 | 7,0 |
| English Football League Cup | Southampton | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Southampton | 38 | 2.752 | 3 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Southampton | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Southampton | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 |
| Premier League |
| Southampton |
| 27 |
| 2.154 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| English Football League Cup | Southampton | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Southampton | 36 | 2.828 | 2 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Premier League | West Ham United | 21 | 758 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | West Ham United | 11 | 571 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | West Ham United | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | West Ham United | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | West Ham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Swansea City | 37 | 2.873 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Swansea City | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Swansea City | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Ipswich Town | 24 | 1.640 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Ipswich Town | 28 | 2.411 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Ipswich Town | 2 | 174 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Ipswich Town | 1 | 24 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 29 | 1.758 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Ipswich Town | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 10 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|