Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Farense vs Uniao Leiria (21 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (11 thg 10, 2020)
Farense: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ceuta: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Betis B: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mutilvera: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fran Delgado năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Fran Delgado: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Fran Delgado mùa giải 2025-2026: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 25 tuổi | 150 N € | |
| Farense | 24 tuổi | 175 N € | |
| Farense | 24 tuổi | 225 N € | |
| Ceuta | 23 tuổi | 250 N € | |
| Ceuta | 23 tuổi | 250 N € | |
| Ceuta | 23 tuổi | 250 N € | |
| Farense | 22 tuổi | 350 N € | |
| Farense | 22 tuổi | 350 N € | |
| Real Betis B | 21 tuổi | 350 N € | |
| Real Betis B | 21 tuổi | 350 N € | |
| Real Betis B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis B | 19 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis B | 19 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis B | 19 tuổi | 500 N € |
Fran Delgado mùa giải 2025-2026: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 481. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 6 | 345 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Farense | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua | Ceuta | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 9 | 493 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Farense | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Farense | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2022-2023 |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Real Betis B |
| 4 |
| 236 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mutilvera | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
| La Liga | Mutilvera | 1 | 11 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis B | 18 | 749 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis B | 15 | 832 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Mutilvera | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |