Quảng cáo
Fran González đang thi đấu cho Sevilla. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 200 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Hortaleza vs Sevilla (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (17 thg 3, 2026)
Sevilla: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid Castilla: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sevilla, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fran González năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 2005.
Vị trí: Thủ môn.
Fran González đang thi đấu cho Sevilla.
Chiều cao của Fran González: 200 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Fran González mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 400 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 400 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 200 N € | |
| Real Madrid Castilla | 19 tuổi | 200 N € |
Fran González mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Nhà vua | Sevilla | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Madrid Castilla | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | World Championship U20 | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | La Liga |
| Real Madrid U19 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Giải trẻ châu Âu | Real Madrid U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|