Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Fran Sol đang thi đấu cho Hercules. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Fran Sol mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fran Sol ra sân là Hercules vs Real Jaen, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Hercules: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hercules ở mùa giải 2026/2027, Fran Sol thi đấu 49 phút và đá chính 0 trận.
Hercules: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
AEK Larnaca: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 34 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Eibar: 34 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Tenerife: 40 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 22 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hercules, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fran Sol năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Fran Sol đang thi đấu cho Hercules.
Chiều cao của Fran Sol: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Fran Sol mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fran Sol mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 49. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Hercules | 4 | 49 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | AEK Larnaca | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 19 | 1.303 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | AEK Larnaca | 3 | 225 | 0 | 0 | – | |
| Cyprus Cup | AEK Larnaca | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | AEK Larnaca | 1 | 88 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 32 | 1.225 | 3 | 2 | 6,5 |
| Copa del Rey | Malaga | 2 | 205 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 31 | 1.234 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Eibar | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 38 | 3.011 | 10 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Tenerife | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 2 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Ukrainian Super Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 29 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 11 | 423 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 2 | 124 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 2 | 171 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 17 | 1.529 | 13 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 21 | 1.880 | 10 | 4 | 7,0 |
|---|