Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (3 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Fran Topić đang thi đấu cho Dinamo Zagreb. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 22, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Fran Topić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fran Topić ra sân là Slaven Belupo vs Dinamo Zagreb, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Dinamo Zagreb: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dinamo Zagreb ở mùa giải 2026/2027, Fran Topić thi đấu 196 phút và đá chính 2 trận.
Dinamo Zagreb: 42 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
HŠK Zrinjski Mostar: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rudes: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 6 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Zagreb, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fran Topić năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 3, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 20 tuổi | 600 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 20 tuổi | 500 N € | |
| Rudes | 20 tuổi | 250 N € | |
| Rudes | 19 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo Zagreb | 19 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo ZagrebU19 | 18 tuổi | 10 N € | |
| Sesvete U19 | 17 tuổi | 10 N € |
Fran Topić đang thi đấu cho Dinamo Zagreb.
Chiều cao của Fran Topić: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Fran Topić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fran Topić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 6 | 196 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 5 | 128 | 0 | 2 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 17 | 732 | 2 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 4 | 245 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 8 | 316 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 2 | 22 | 0 | 0 | 5,5 |
| Europa Conference League | Rudes | 2 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rudes | 19 | 961 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Rudes | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 9 | 297 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Youth League (châu Âu) | Dinamo Zagreb U19 | 6 | 448 | 2 | 1 | 6,8 |