Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (30 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Franco Ayunta đang thi đấu cho Delfin. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 350 N €.
Delfin SC: 30 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Delfin: 30 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Temperley: 89 trận, 11 bàn, 0 kiến tạo
San Telmo: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Madryn: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Delfin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Franco Ayunta năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Franco Ayunta đang thi đấu cho Delfin.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Delfin | 23 tuổi | 350 N € | |
| Delfin | 23 tuổi | 350 N € | |
| Temperley | 22 tuổi | 150 N € | |
| Temperley | 22 tuổi | 150 N € | |
| Temperley | 22 tuổi | 200 N € | |
| Temperley | 21 tuổi | 175 N € | |
| Temperley | 21 tuổi | 150 N € | |
| Temperley | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Franco Ayunta mùa giải 2026: 29 trận, 7 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.456. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfin | 29 | 2.456 | 7 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfin | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,0 |
| Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 6 | 335 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 15 | 513 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 17 | 798 | 3 |
| 0 |
| – |
| Copa Argentina | Temperley | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 8 | 528 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | San Telmo | 12 | 761 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 2 | 109 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | San Telmo | 2 | 37 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 21 | 747 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 8 | 257 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 3 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Madryn | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 7 | 227 | 1 | 0 | – |
|---|