Quảng cáo
Franco González đang thi đấu cho Nacional Montevideo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 22, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Corinthians - SP vs Penarol (1 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (27 thg 12, 2023)
Club Atlético Peñarol: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Atlético Peñarol ở mùa giải 2026, Franco González thi đấu 183 phút và đá chính 1 trận.
Club Atlético Peñarol: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional de Bogotá: 8 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Yverdon: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Danubio: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional Montevideo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Franco González năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Franco González đang thi đấu cho Nacional Montevideo.
Chiều cao của Franco González: 165 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Penarol | 21 tuổi | 250 N € | |
| Penarol | 21 tuổi | 250 N € | |
| Internacional de Bogotá | 21 tuổi | 350 N € | |
| Internacional de Bogotá | 21 tuổi | 450 N € | |
| Penarol | 20 tuổi | 600 N € | |
| Penarol | 20 tuổi | 800 N € | |
| Yverdon | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Yverdon | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Penarol | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Penarol | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Penarol | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Danubio | 19 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Danubio | 18 tuổi | 800 N € | |
| Danubio | 18 tuổi | 75 N € | |
| Danubio | 17 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Franco González mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Franco González mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 16. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Libertadores | Club Atlético Peñarol | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogotá | 8 | 373 | 0 | 2 | 6,2 |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Yverdon | 7 | 432 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Yverdon | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Copa Libertadores | Club Atlético Peñarol | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Club Atlético Peñarol | 10 |
| 421 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Copa Sudamericana | Danubio | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | UruguayĐội tuyển quốc gia | 5 | 408 | 0 | 0 | 6,4 | |
| World Championship U20 | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 249 | 2 | 1 | 7,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Danubio | 15 | 848 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 196 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Danubio | 8 | 221 | 0 | 0 | – |
|---|