Quảng cáo
Franco Lobos đang thi đấu cho Union San Felipe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Union San Felipe vs Union La Calera (5 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (21 thg 10, 2021)
Unión San Felipe: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Unión San Felipe ở mùa giải 2026, Franco Lobos thi đấu 269 phút và đá chính 6 trận.
Unión San Felipe: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santiago Wanderers: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Unión La Calera: 51 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Cobresal: 31 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Universidad de Chile: 46 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Union San Felipe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Franco Lobos năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Franco Lobos đang thi đấu cho Union San Felipe.
Chiều cao của Franco Lobos: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Union San Felipe | 27 tuổi | 300 N € | |
| Union La Calera | 26 tuổi | 300 N € | |
| Union La Calera | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cobresal | 25 tuổi | 300 N € | |
| Cobresal | 25 tuổi | 250 N € | |
| Universidad de Chile | 24 tuổi | 250 N € | |
| Universidad de Chile | 24 tuổi | 250 N € | |
| Universidad de Chile | 24 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 23 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 23 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 23 tuổi | 400 N € | |
| Universidad de Chile | 22 tuổi | 600 N € | |
| Universidad de Chile | 22 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 22 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 21 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 21 tuổi | 350 N € | |
| Union La Calera | 20 tuổi | 400 N € | |
| Union La Calera | 20 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Franco Lobos mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Franco Lobos mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 139.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Unión San Felipe | 2 | 93 | 0 | 0 | 5,9 |
| Copa Chile | Santiago Wanderers | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 17 | 566 | 0 | 2 | 6,4 |
| Copa Chile | Unión La Calera | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Copa Chile | Unión La Calera | 5 | 164 | 0 | 0 | 6,2 |
| Liga de Primera (Chile) |
| Unión La Calera |
| 3 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 17 | 798 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Cobresal | 6 | 172 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Chile | Cobresal | 4 | 210 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 9 | 49 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Copa Chile | Universidad de Chile | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 7 | 138 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pentagonal de Verano (Argentina) | Universidad de Chile | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 14 | 962 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 7 | 127 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Universidad de Chile | 3 | 144 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Copa Libertadores | Universidad de Chile | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 6 | 368 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 3 | 160 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 10 | 720 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |