Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Frane Maglica đang thi đấu cho Varazdin. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 850 N €. Frane Maglica mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Frane Maglica ra sân là Lokomotiva Zagreb vs Varteks Varazdin, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Varteks Varazdin: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Varteks Varazdin ở mùa giải 2026/2027, Frane Maglica thi đấu 773 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Varazdin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frane Maglica năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Frane Maglica đang thi đấu cho Varazdin.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Varazdin | 28 tuổi | 850 N € | |
| Varazdin | 28 tuổi | 750 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 750 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 500 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 400 N € | |
| Posusje | 26 tuổi | 300 N € | |
| Posusje | 26 tuổi | 250 N € | |
| Posusje | 25 tuổi | 100 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 25 tuổi | 100 N € | |
| Posusje | 24 tuổi | 250 N € | |
| Dubrava | 24 tuổi | 150 N € | |
| Dubrava | 23 tuổi | 50 N € | |
| Slaven Belupo | 23 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Frane Maglica: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 850 N €.
Frane Maglica mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Frane Maglica mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 953. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 9 | 773 | 0 | 0 | 6,9 |
| Europa Conference League | Varteks Varazdin | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 24 | 1.954 | 0 | 6 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 33 | 2.828 | 1 | 3 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Slaven Belupo | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Europa Conference League |
| Slaven Belupo |
| 3 |
| 124 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Slaven Belupo | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 2 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|