Quảng cáo
František Plach đang thi đấu cho Piast Gliwice. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 34, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin (7 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (13 thg 6, 2022)
Piast Gliwice: 246 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Piast Gliwice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
František Plach năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
František Plach đang thi đấu cho Piast Gliwice.
Chiều cao của František Plach: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
František Plach mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 34 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 34 tuổi | 200 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 250 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 600 N € | |
| Piast Gliwice | 31 tuổi | 600 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 700 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 900 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 900 N € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 900 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 600 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 600 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 27 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 27 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 26 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 26 tuổi | 100 N € | |
| Piast Gliwice | 25 tuổi | 100 N € | |
| Senica | 25 tuổi | 100 N € | |
| Senica | 25 tuổi | 50 N € | |
| Senica | 24 tuổi | 50 N € | |
| Senica | 24 tuổi | 50 N € |
František Plach mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.070. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 27 | 2.415 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 35 | 3.148 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | Piast Gliwice | 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Piast Gliwice | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Piast Gliwice | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|