Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (23 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Franz Roggow đang thi đấu cho Hannover 96. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Franz Roggow mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Franz Roggow ra sân là Eintracht Braunschweig vs Hannover 96, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Hannover 96: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hannover 96 ở mùa giải 2026/2027, Franz Roggow thi đấu 220 phút và đá chính 3 trận.
Hannover 96: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Borussia Dortmund II: 70 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
St Pauli II: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hannover 96, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Franz Roggow năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hannover 96 | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 600 N € | |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 700 N € | |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 700 N € | |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 600 N € | |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 450 N € | |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 350 N € | |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 250 N € | |
| St. Pauli | 20 tuổi | 175 N € | |
| St. Pauli | 20 tuổi | 150 N € | |
| St. Pauli | 20 tuổi | 100 N € | |
| St. Pauli | 19 tuổi | 100 N € | |
| St. Pauli | 19 tuổi | 100 N € | |
| St. Pauli | 19 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Franz Roggow: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Franz Roggow mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Franz Roggow mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 265. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 6 | 220 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 7 | 116 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Borussia Dortmund II | 35 | 3.038 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | St Pauli II | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
| 3. Liga (Đức) | Borussia Dortmund II | 35 | 2.446 | 3 | 3 | 6,5 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Regionalliga (Đức) |
| St Pauli II |
| 5 |
| 390 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | St Pauli II | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|