Cao nhất: 1,5 Tr € (14 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ninh Binh | 31 tuổi | 225 N € | |
| Hai Phong | 30 tuổi | 225 N € | |
| Hai Phong | 30 tuổi | 175 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 200 N € | |
| Beitar Jerusalem | 29 tuổi | 250 N € | |
| Beitar Jerusalem | 28 tuổi | 300 N € | |
| Beitar Jerusalem | 28 tuổi | 400 N € | |
| Stromsgodset |
Cập nhật:
Fred Friday đang thi đấu cho Ninh Binh. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 31, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Fred Friday mùa giải 2023-2024: 32 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fred Friday ra sân là Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2024.
Ninh Binh: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ninh Binh ở mùa giải 2026/2027, Fred Friday thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Beitar Jerusalem: 42 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Stromsgodset: 57 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Twente Enschede: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 20 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
AZ Alkmaar: 2 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lillestrom: 56 trận, 19 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Ninh Binh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 27 tuổi |
| 400 N € |
| Stromsgodset | 26 tuổi | 500 N € |
| Stromsgodset | 26 tuổi | 400 N € |
| Free Player | 24 tuổi | 300 N € |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 350 N € |
| Twente Enschede | 24 tuổi | 350 N € |
| AZ Alkmaar | 23 tuổi | 500 N € |
| Sparta Rotterdam | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Sparta Rotterdam | 22 tuổi | 1 Tr € |
| AZ Alkmaar | 22 tuổi | 1 Tr € |
| AZ Alkmaar | 21 tuổi | 1 Tr € |
| AZ Alkmaar | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Lillestrom | 20 tuổi | 600 N € |
| Lillestrom | 19 tuổi | 200 N € |
| Lillestrom | 18 tuổi | 50 N € |
| Lillestrom | 18 tuổi | 50 N € |
Fred Friday năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Fred Friday đang thi đấu cho Ninh Binh.
Chiều cao của Fred Friday: 187 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Fred Friday mùa giải 2023-2024: 32 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fred Friday mùa giải 2023-2024: 32 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.881. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 31 | 1.791 | 3 | 3 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Beitar Jerusalem | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2023 | Israel Super Cup | Beitar Jerusalem | 1 | 70 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 7 | 290 | 1 | 0 | – |
| Israel Cup | Beitar Jerusalem | 2 | 53 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 25 | 1.519 |
| 5 |
| 2 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Cup | Stromsgodset | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 29 | 2.396 | 7 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 9 | 489 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sparta Rotterdam | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 14 | 1.008 | 4 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 4 | 327 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | Sparta Rotterdam | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 2 | 26 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 4 | 360 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 17 | 1.446 | 14 | 2 | 7,5 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 7 | 607 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 21 | 819 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 7 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|