Quảng cáo
Freddie Potts đang thi đấu cho Club Brugge. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zulte-Waregem vs Club Brugge (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 10 Tr € (8 thg 3, 2026)
Club Brugge KV: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Brugge KV ở mùa giải 2026/2027, Freddie Potts thi đấu 888 phút và đá chính 10 trận.
Club Brugge KV: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Ham United: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
West Ham United U21: 30 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Portsmouth: 38 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Wycombe Wanderers: 43 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
West Ham United U23: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Club Brugge, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Freddie Potts năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Freddie Potts đang thi đấu cho Club Brugge.
Chiều cao của Freddie Potts: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Ham | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 800 N € | |
| Portsmouth | 21 tuổi | 600 N € | |
| Wycombe Wanderers | 20 tuổi | 600 N € | |
| West Ham U23 | 19 tuổi | 250 N € | |
| West Ham U23 | 18 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Freddie Potts mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Freddie Potts mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.154. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 10 | 888 | 0 | 0 | 6,8 |
| Champions League | Club Brugge KV | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Premier League | West Ham United | 22 | 1.167 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp FA | West Ham United | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | West Ham United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Premier League Summer Series | West Ham United | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 |
| Premier League Summer Series |
| West Ham United |
| 1 |
| 18 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | West Ham United | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| Championship (Anh) | Portsmouth | 37 | 3.062 | 1 | 4 | 6,5 |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 36 | 2.871 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Europa Conference League | West Ham United | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | West Ham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Ham United U21 | 24 | 2.013 | 0 | 3 | 6,4 | |
| Premier League International Cup | West Ham United U21 | 2 | 170 | 0 | 1 | 6,5 | |
| EFL Trophy | West Ham United U21 | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | West Ham United U23 | 13 | 951 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | West Ham United | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | West Ham United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | West Ham United U23 | 8 | 617 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|