Quảng cáo
Freddy Kleemann đang thi đấu cho Sacramento Republic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sacramento Republic vs Colorado Springs (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (7 thg 5, 2025)
Sacramento Republic: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sacramento Republic ở mùa giải 2026, Freddy Kleemann thi đấu 1068 phút và đá chính 12 trận.
Sacramento Republic: 56 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Tampa Bay Rowdies: 59 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
San Antonio: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Birmingham Legion: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sacramento Republic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Freddy Kleemann năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Freddy Kleemann đang thi đấu cho Sacramento Republic.
Chiều cao của Freddy Kleemann: 193 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sacramento Republic | 27 tuổi | 250 N € | |
| Sacramento Republic | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sacramento Republic | 26 tuổi | 250 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 25 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 25 tuổi | 175 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 24 tuổi | 175 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 24 tuổi | 125 N € | |
| Birmingham Legion | 23 tuổi | 100 N € | |
| Birmingham Legion | 23 tuổi | 100 N € | |
| Austin | 22 tuổi | 100 N € | |
| Austin | 22 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Freddy Kleemann mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Freddy Kleemann mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 594. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Sacramento Republic | 9 | 528 | 0 | 0 | 6,7 |
| USL Cup (Mỹ) | Sacramento Republic | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Sacramento Republic | 19 | 1.674 | 1 | 0 | 7,0 |
| US Open Cup | Sacramento Republic | 3 | 267 | 0 | 0 | 7,0 | |
| USL Cup (Mỹ) | Sacramento Republic | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Sacramento Republic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 |
| USL Championship (Mỹ) |
| Sacramento Republic |
| 14 |
| 1.149 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| USL Cup (Mỹ) | Sacramento Republic | 3 | 249 | 0 | 0 | 7,0 |
| US Open Cup | Sacramento Republic | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,9 |
| USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 24 | 1.846 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 31 | 2.148 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | San Antonio | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Austin | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|