Quảng cáo
Frédéric Guilbert đang thi đấu cho Nantes. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Saint-Étienne vs Nantes (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (9 thg 12, 2019)
Nantes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nantes ở mùa giải 2026/2027, Frédéric Guilbert thi đấu 583 phút và đá chính 7 trận.
Nantes: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lecce: 32 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 104 trận, 3 bàn, 9 kiến tạo
Aston Villa U21: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa: 33 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Caen: 97 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Nantes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frédéric Guilbert năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Frédéric Guilbert đang thi đấu cho Nantes.
Chiều cao của Frédéric Guilbert: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nantes | 31 tuổi | 800 N € | |
| Lecce | 30 tuổi | 800 N € | |
| Lecce | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Lecce | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lecce | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lecce | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Strasbourg | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Strasbourg | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Aston Villa | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Strasbourg | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Strasbourg | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Strasbourg | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Aston Villa | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Aston Villa | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Aston Villa | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Aston Villa | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Caen | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Caen | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Caen | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Caen | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Caen | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Caen | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Caen | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Bordeaux | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Bordeaux | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bordeaux | 20 tuổi | 600 N € | |
| Bordeaux | 20 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Frédéric Guilbert mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Frédéric Guilbert mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 583. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Nantes | 7 | 583 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Nantes | 8 | 610 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A | Lecce | 31 | 2.450 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Lecce | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 32 | 2.493 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Strasbourg Alsace |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 18 | 1.465 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Strasbourg Alsace | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Aston Villa U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Aston Villa | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Aston Villa | 1 | 82 | 1 | 1 | 8,5 | |
| Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 33 | 2.518 | 0 | 4 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 13 | 1.116 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Aston Villa | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Premier League | Aston Villa | 25 | 2.041 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Aston Villa | 4 | 311 | 2 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Caen | 34 | 2.917 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Caen | 3 | 282 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Caen | 36 | 3.240 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Caen | 23 | 2.041 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Bordeaux | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Bordeaux | 30 | 2.507 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Bordeaux | 3 | 170 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|