Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (18 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sint Truidense |
Cập nhật:
Frederic Soelle Soelle đang thi đấu cho Sint Truidense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 20, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Frederic Soelle Soelle mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Frederic Soelle Soelle ra sân là Midtjylland vs Sint-Truidense, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Sint-Truidense VV: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sint-Truidense VV ở mùa giải 2026/2027, Frederic Soelle Soelle thi đấu 186 phút và đá chính 2 trận.
Sint-Truidense VV: 6 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
RFC de Liege: 23 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
RWDM Brussels: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Mechelen: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sint Truidense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frederic Soelle Soelle năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 2005.
| 20 tuổi |
| 400 N € |
| RFC de Liege | 20 tuổi | 250 N € |
| RFC de Liege | 19 tuổi | 200 N € |
| RWDM Brussels | 19 tuổi | 200 N € |
| RWDM Brussels | 18 tuổi | 250 N € |
| RWDM Brussels | 18 tuổi | 350 N € |
| Mechelen | 17 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Frederic Soelle Soelle đang thi đấu cho Sint Truidense.
Chiều cao của Frederic Soelle Soelle: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Frederic Soelle Soelle mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Frederic Soelle Soelle mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 314. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 3 | 186 | 1 | 0 | 6,9 |
| Europa Conference League | Sint-Truidense VV | 2 | 83 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Europa League | Sint-Truidense VV | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | RFC de Liege | 23 | 943 | 7 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | RWDM Brussels | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RWDM Brussels | 4 | 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải U19 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải U19 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Siêu cúp Bỉ | KV Mechelen | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 11 | 154 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải U17 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 5 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|