Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Fredrik Hammar đang thi đấu cho Mechelen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Fredrik Hammar hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
KV Mechelen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Fredrik Hammar cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
KV Mechelen: 66 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hammarby: 56 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Brentford: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Akropolis: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mechelen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fredrik Hammar năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mechelen | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Mechelen | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Mechelen | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mechelen | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mechelen | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 750 N € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 900 N € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 800 N € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 250 N € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 150 N € | |
| Akropolis | 20 tuổi | 125 N € | |
| Akropolis | 20 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Fredrik Hammar đang thi đấu cho Mechelen.
Chiều cao của Fredrik Hammar: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Fredrik Hammar mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 582. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 7 | 582 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 38 | 3.366 | 1 | 1 | 6,5 |
| Belgian Cup | KV Mechelen | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 20 | 1.649 | 0 | 0 | 6,4 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 22 | 1.287 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Hammarby | 2 | 86 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Hammarby | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 19 | 1.340 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Sweden Cup | Hammarby | 4 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Division 1 (Thụy Điển) | Brentford | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Division 1 (Thụy Điển) | Brentford | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Akropolis | 11 | 417 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Akropolis | 11 | 699 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Akropolis | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | FA Cup | Brentford | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|