Quảng cáo
Gábor Molnár đang thi đấu cho Diosgyor VTK. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 26 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kisvárda Master Good vs Győri ETO (16 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (4 thg 1, 2019)
Diosgyor VTK: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Diosgyor VTK ở mùa giải 2026/2027, Gábor Molnár thi đấu 792 phút và đá chính 9 trận.
Kisvárda Master Good: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Mezokovesd Zsory: 55 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Diosgyor VTK: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Diosgyor VTK, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gábor Molnár năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Gábor Molnár đang thi đấu cho Diosgyor VTK.
Chiều cao của Gábor Molnár: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kisvárda | 32 tuổi | 200 N € | |
| Kisvárda | 31 tuổi | 250 N € | |
| Kisvárda | 31 tuổi | 250 N € | |
| Kisvárda | 31 tuổi | 250 N € | |
| Kisvárda | 30 tuổi | 250 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 30 tuổi | 275 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 29 tuổi | 300 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 29 tuổi | 350 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 28 tuổi | 325 N € | |
| Diosgyor VTK | 28 tuổi | 275 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 375 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 350 N € | |
| Diosgyor VTK | 26 tuổi | 350 N € | |
| Diosgyor VTK | 26 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 26 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 25 tuổi | 350 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 25 tuổi | 450 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 24 tuổi | 450 N € | |
| Puskas Akademia | 23 tuổi | 300 N € | |
| Puskas Akademia | 23 tuổi | 400 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 22 tuổi | 400 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 22 tuổi | 125 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 21 tuổi | 100 N € |
Gábor Molnár mùa giải 2025-2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gábor Molnár mùa giải 2025-2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 745. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 26 | 745 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 25 | 1.607 | 4 | 2 | 6,6 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 27 | 1.716 | 1 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mezokovesd Zsory | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Mezokovesd Zsory | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 17 | 1.191 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 7 | 162 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Hungary | Mezokovesd Zsory | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|