
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (27 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Gabor Vas đang thi đấu cho Paks. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 600 N €. Gabor Vas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gabor Vas ra sân là Paksi vs Budapest, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Paksi: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paksi ở mùa giải 2026/2027, Gabor Vas thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Paksi: 90 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Paks, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gabor Vas năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Gabor Vas đang thi đấu cho Paks.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paks | 23 tuổi | 600 N € | |
| Paks | 22 tuổi | 700 N € | |
| Paks | 22 tuổi | 700 N € | |
| Paks | 21 tuổi | 800 N € | |
| Paks | 21 tuổi | 400 N € | |
| Paks | 20 tuổi | 350 N € | |
| Paks | 20 tuổi | 300 N € | |
| Paks | 19 tuổi | 300 N € | |
| Paks | 19 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 19 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 18 tuổi | 100 N € | |
| Paks | 18 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Gabor Vas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gabor Vas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Paksi | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Paksi | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Paksi | 9 | 763 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Paksi | 22 | 1.776 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | Paksi | 6 | 451 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Paksi | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
| Paksi |
| 18 |
| 1.324 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| UEFA Europa League | Paksi | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,0 |
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| European U21 Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Paksi | 15 | 693 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Paksi | 4 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Paksi | 4 | 164 | 0 | 0 | – |
|---|