Quảng cáo
Gabriel Iancu đang thi đấu cho Concordia Chiajna. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Concordia Chiajna vs Otelul Galati (20 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (4 thg 8, 2020)
Concordia Chiajna: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Concordia Chiajna ở mùa giải 2026/2027, Gabriel Iancu thi đấu 316 phút và đá chính 3 trận.
Concordia Chiajna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Farul Constanta: 42 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Hermannstadt: 47 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
FCU 1948 Craiova: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Akhmat Grozny: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Viitorul Constanta: 42 trận, 20 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Concordia Chiajna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gabriel Iancu năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Gabriel Iancu đang thi đấu cho Concordia Chiajna.
Chiều cao của Gabriel Iancu: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Farul Constanta | 32 tuổi | 150 N € | |
| Farul Constanta | 31 tuổi | 200 N € | |
| Farul Constanta | 31 tuổi | 350 N € | |
| Farul Constanta | 31 tuổi | 450 N € | |
| Farul Constanta | 30 tuổi | 550 N € | |
| Hermannstadt | 30 tuổi | 550 N € | |
| Hermannstadt | 29 tuổi | 600 N € | |
| Hermannstadt | 29 tuổi | 650 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 28 tuổi | 700 N € | |
| FCU 1948 Craiova | 28 tuổi | 750 N € | |
| Farul Constanta | 28 tuổi | 600 N € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 700 N € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Farul Constanta | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 800 N € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 800 N € | |
| Dunarea Calarasi | 25 tuổi | 400 N € | |
| Voluntari | 24 tuổi | 250 N € | |
| Nieciecza | 24 tuổi | 400 N € | |
| Nieciecza | 23 tuổi | 600 N € | |
| Farul Constanta | 23 tuổi | 800 N € | |
| Farul Constanta | 22 tuổi | 800 N € | |
| Farul Constanta | 22 tuổi | 500 N € | |
| FCSB | 21 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 20 tuổi | 600 N € | |
| FCSB | 20 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 19 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 450 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 125 N € | |
| Farul Constanta | 17 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Gabriel Iancu mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gabriel Iancu mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Romania | Concordia Chiajna | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 9 | 192 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Farul Constanta | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 21 | 957 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Hermannstadt | 31 | 1.617 | 4 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Hermannstadt | 3 | 171 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| SuperLiga (Romania) |
| Hermannstadt |
| 12 |
| 717 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Hermannstadt | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| SuperLiga (Romania) | FCU 1948 Craiova | 15 | 635 | 2 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | FCU 1948 Craiova | 2 | 134 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 11 | 547 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 6 | 60 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 9 | 782 | 2 | 0 | – | |
| Nations League | Viitorul Constanta | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Viitorul Constanta | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 25 | 2.099 | 14 | 6 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Viitorul Constanta | 2 | 180 | 2 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 2 | 120 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Romania | Viitorul Constanta | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Dunarea Calarasi | 12 | 956 | 2 | 1 | 6,3 | |
| SuperLiga (Romania) | Voluntari | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 3 | 122 | 0 | 0 | – |
|---|