
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (1 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Gabriele Piccinini đang thi đấu cho Pisa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. Gabriele Piccinini mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gabriele Piccinini ra sân là Fiorentina vs Pisa, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 9, 2026.
Pisa: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pisa ở mùa giải 2026/2027, Gabriele Piccinini thi đấu 40 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Pisa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gabriele Piccinini năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Gabriele Piccinini đang thi đấu cho Pisa.
Chiều cao của Gabriele Piccinini: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pisa | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Pisa | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Pisa | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Pisa | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Pisa | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 500 N € | |
| Pisa | 22 tuổi | 500 N € | |
| Fiorenzuola | 22 tuổi | 150 N € | |
| Pisa | 21 tuổi | 200 N € | |
| Fiorenzuola | 21 tuổi | 200 N € | |
| Pisa | 20 tuổi | 200 N € | |
| Lentigione | 20 tuổi | 100 N € | |
| Lentigione | 19 tuổi | 125 N € | |
| Lentigione | 19 tuổi | 75 N € | |
| Lentigione | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Gabriele Piccinini mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gabriele Piccinini mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 199. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Coppa Italia | Pisa | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie B (Ý) | Pisa | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Serie A | Pisa | 25 | 861 | 0 | 0 | 6,1 |
| Coppa Italia | Pisa | 1 | 81 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Pisa | 38 | 2.329 | 4 | 4 | 6,6 |
| Coppa Italia | Pisa | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Pisa |
| 1 |
| 79 |
| 1 |
| 0 |
| 7,8 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Pisa | 22 | 1.077 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Fiorenzuola | 8 | 430 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Pisa | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Coppa Italia | Pisa | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Fiorenzuola | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Pisa | 7 | 209 | 0 | 0 | 6,6 |