Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: €1.5M (5 thg 1, 2020)
Gaëtan Robail đang thi đấu cho USL Dunkerque. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Gaëtan Robail năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Gaëtan Robail đang thi đấu cho USL Dunkerque.
Chiều cao của Gaëtan Robail: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RWDM Brussels | Age 32 | €400K | |
| RWDM Brussels | Age 31 | €500K | |
| RWDM Brussels | Age 31 | €500K | |
| RWDM Brussels | Age 30 | €600K | |
| Atromitos Athens | Age 30 | €700K | |
| Atromitos Athens | Age 29 | €800K | |
| Atromitos Athens | Age 29 | €800K | |
| Atromitos Athens | Age 28 | €800K | |
| Valenciennes | Age 28 | €900K | |
| Valenciennes | Age 27 | €1M | |
| Valenciennes | Age 27 | €1M | |
| Guingamp | Age 26 | €1.2M | |
| Lens | Age 26 | €1.2M | |
| Lens | Age 25 | €1.5M | |
| Valenciennes | Age 25 | €1M | |
| Valenciennes | Age 24 | €600K | |
| Valenciennes | Age 24 | €400K | |
| Cercle Brugge | Age 23 | €150K | |
| Cercle Brugge | Age 23 | €175K |
Gaëtan Robail mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 62. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | USL Dunkerque | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | RWDM Brussels | 12 | 844 | 5 | 6 | 7,4 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | RWDM Brussels | 19 | 1.042 | 6 | 2 | 7,1 |
| Belgian Cup | RWDM Brussels | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 22 | 1.236 |
| 4 |
| 2 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 33 | 2.577 | 5 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 15 | 1.126 | 3 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 14 | 1.086 | 0 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Valenciennes | 3 | 203 | 0 | 2 | – | |
| Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 9 | 474 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 23 | 1.662 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Lens | 2 | 59 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 29 | 2.166 | 7 | 5 | 6,8 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 15 | 895 | 8 | 3 | 7,1 |
|---|