Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Azerbaijan, Tuổi: 34, Chiều cao: 177 cm. 2025-2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Omonia Nicosia vs Araz Nakhchivan (15 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,1 Tr € (26 thg 12, 2019)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gara Garayev năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Gara Garayev: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Azerbaijan.
Gara Garayev mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 150 N € | |
| Araz Nakhchivan | 33 tuổi | 200 N € | |
| Araz Nakhchivan | 32 tuổi | 300 N € | |
| Araz Nakhchivan | 32 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 300 N € | |
| Neftci Baku | 31 tuổi | 350 N € | |
| Neftci Baku | 31 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 30 tuổi | 700 N € | |
| Qarabag | 30 tuổi | 800 N € | |
| Qarabag | 29 tuổi | 900 N € | |
| Qarabag | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 900 N € | |
| Qarabag | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Qarabag | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Qarabag | 23 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 22 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 22 tuổi | 500 N € | |
| Qarabag | 19 tuổi | 150 N € |
Gara Garayev mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 91. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Araz Nakhchivan | 3 | 91 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Champions League | Qarabag | 1 | 3 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2022-2023 | Europa League | Qarabag | 5 | 403 | 0 | 1 | 7,0 |
| Champions League | Qarabag | 5 | 410 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | Qarabag | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) |
| AzerbaijanĐội tuyển quốc gia |
| 6 |
| 479 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Qarabag | 12 | 1.053 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Qarabag | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | Qarabag | 6 | 530 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Qarabag | 2 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Qarabag | 2 | 167 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Nations League | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 6 | 510 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 5 | 448 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Qarabag | 8 | 556 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Qarabag | 3 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Europa League | Qarabag | 8 | 714 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Qarabag | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Champions League | Qarabag | 6 | 520 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|