Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 37, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2022-2023: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wales vs England (30 tháng 11, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 90 Tr € (14 thg 7, 2016)
Los Angeles: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid: 167 trận, 61 bàn, 25 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 80 trận, 25 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gareth Bale năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 7, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Gareth Bale: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Gareth Bale mùa giải 2022-2023: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Los Angeles | 33 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid | 32 tuổi | 10 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 18 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 31 tuổi | 25 Tr € | |
| Real Madrid | 31 tuổi | 28 Tr € | |
| Real Madrid | 30 tuổi | 32 Tr € | |
| Real Madrid | 30 tuổi | 40 Tr € | |
| Real Madrid | 29 tuổi | 60 Tr € | |
| Real Madrid | 29 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 29 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 28 tuổi | 90 Tr € | |
| Real Madrid | 28 tuổi | 70 Tr € | |
| Real Madrid | 28 tuổi | 75 Tr € | |
| Real Madrid | 27 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 27 tuổi | 90 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 90 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 26 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 80 Tr € | |
| Real Madrid | 24 tuổi | 80 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 65 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 42 Tr € | |
| Spurs | 22 tuổi | 40 Tr € | |
| Spurs | 22 tuổi | 35 Tr € | |
| Spurs | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Spurs | 19 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 11 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 14,8 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 14,5 Tr € | |
| Spurs | 18 tuổi | 14,7 Tr € | |
| Southampton | 17 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Southampton | 17 tuổi | 400 N € | |
| Southampton | 17 tuổi | 300 N € | |
| Southampton | 17 tuổi | 50 N € |
Gareth Bale mùa giải 2022-2023: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 430.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 3 | 61 | 1 | 0 | 6,9 |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 189 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 9 | 284 | 1 | 0 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 359 | 5 | 1 | 7,6 | |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 |
|---|
| Major League Soccer (MLS) |
| Los Angeles |
| 1 |
| 25 |
| 1 |
| 0 |
| 7,3 |
| La Liga | Real Madrid | 5 | 283 | 1 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Real Madrid | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 46 | 0 | 0 | 5,8 |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 33 | 1 | 0 | 7,1 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 128 | 1 | 1 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Premier League | Tottenham Hotspur | 20 | 923 | 11 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Tottenham Hotspur | 10 | 565 | 3 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 2 | 68 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 2 | 116 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 286 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Real Madrid | 16 | 1.091 | 2 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 53 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 418 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | La Liga | Real Madrid | 29 | 1.792 | 8 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 7 | 489 | 3 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,6 | |
| International Champions Cup | Real Madrid | 2 | 102 | 0 | 0 | – | |
| Club World Championship (cũ) | Real Madrid | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Real Madrid | 1 | 120 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | La Liga | Real Madrid | 26 | 1.803 | 16 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Real Madrid | 7 | 295 | 3 | 2 | 7,6 | |
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 1 | 61 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | La Liga | Real Madrid | 19 | 1.425 | 7 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Real Madrid | 23 | 1.738 | 19 | 10 | 8,0 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Real Madrid | 8 | 513 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Real Madrid | 11 | 630 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Tottenham Hotspur | 10 | 855 | 3 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Tottenham Hotspur | 7 | 608 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Tottenham Hotspur | 9 | 562 | 4 | 1 | – |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | Tottenham Hotspur | 9 | 448 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2008-2009 | Premier League | Tottenham Hotspur | 8 | 359 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Premier League | Tottenham Hotspur | 3 | 163 | 0 | 0 | – |
|---|